越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“năng động” (1)
năng động

英语
形energetic
形
形
Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
She is very active and takes part in many community volunteer activities.
相关词“năng động” (0)
未找到相关词。
短语“năng động” (5)
Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
She is very active and takes part in many community volunteer activities.
Cung Bạch Dương thường năng động và thích thử thách.
Aries are energetic and love challenges.
Thế hệ trẻ ngày nay năng động hơn.
Today’s generation is more dynamic.
Cô ấy có tính cách năng động và giỏi thể thao.
She has an active personality and is good at sports.
Nền kinh tế số năng động.
A dynamic digital economy.
